Nghĩa chính
- Làm chặtđộng từngoại động từ (transitive)To make tighter.
- Chặt lại, thắt chặt lạiđộng từnội động từ (intransitive)To become tighter.
- Thắt chặt tiền tệđộng từTo make money harder to borrow or obtain.
- Tăng lãi suấtđộng từTo raise short-term interest rates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tightenNguyên thể (infinitive)
- tightensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tightenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tighteningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tighten sthsiết chặt, vặn chặt cái gìto tighten a lid/screw/rope/knotvặn chặt nắp/đinh vít/siết chặt dây thừng/thắt chặt nút thắt
- tighten sth upsiết chặt, vặn chặt cái gìThe brake cable needs tightening up.Dây phanh cần được siết chặt lại.
- tighten (up)căng ra, siết lạiThe rope holding the boat suddenly tightened and broke.Sợi dây giữ con thuyền bỗng nhiên căng ra rồi đứt.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc tightenVí dụ
- , ; / .Chính nơi ta muốn, ghì chặt dây cương / Ta sẽ thúc ngươi chạy quanh đồng bằng bụi bặm.
- .Mối nối đó đang khít chặt lại khi gỗ khô đi.
- , .Nếu chính phủ không thắt chặt cung tiền, lạm phát chắc chắn sẽ rất nặng nề.