afianzar
C1động từ (verb)
/afjanˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Chắc chắn; nắm bắt một cái gì đóđộng từto make certain; to clinch something
- Buộc chặt; sửa chữađộng từto fasten; to fix
- Hỗ trợ, để duy trìđộng từto support, to sustain
- Thắt chặt, tăng cườngđộng từto tighten, strengthen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afianzarDanh động từ afianzandoPhân từ afianzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afianzo |
| tú | afianzas |
| él/ella/Ud. | afianza |
| nosotros | afianzamos |
| vosotros | afianzáis |
| ellos/Uds. | afianzan |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc afianzarTừ liên quan (related word)