Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afianzamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afjanθaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tăng cường
danh từ
reinforcement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afianzamiento
Dạng gốc
(base form)
afianzamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加强
jiā qiáng
Tăng cường, củng cố
提高
tí gāo
Tăng, tăng cường
增强
zēng qiáng
Tăng cường
Tiếng Anh
reinforcement
Sự tăng cường
AI
1
Tăng cường
1
Tăng cường
1
Tăng cường