sujetar
C1động từ (verb)
/suxeˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ổn định, giữ vững, cố định, gắn chặt, buộc chặtđộng từto steady, hold, secure, attach, fasten
- Chủ đềđộng từto subject
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sujetarDanh động từ sujetandoPhân từ sujetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sujeto |
| tú | sujetas |
| él/ella/Ud. | sujeta |
| nosotros | sujetamos |
| vosotros | sujetáis |
| ellos/Uds. | sujetan |