Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sujetapuertas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˌxetaˈpweɾtas/
Nghĩa chính
1
Chặn cửa
danh từ
doorstop
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doorstop
Các thiết bị hoặc vật được sử dụng để dừng chuyển động của cửa, như một vật lớn hoặc nặng, một cái nêm hoặc một số phần cứng cố định vào sàn, cửa hoặc tường
AI
1
Chặn cửa
1
Chặn cửa
1
Chặn cửa