Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- tay cầm, cándanh từA2The part of an object designed to be held in the hand.
- xử lý, đối phóđộng từB1ngoại động từ (transitive)To manage, deal with, or direct a situation or task.
- bí danh, tên người dùngdanh từB1A nickname or username used to identify someone online or on radio.
- cầm, chạmđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To touch, hold, or use something with the hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- handle sth/sbxử lý cái gì/aiA new man was appointed to handle the crisis.Một người mới được bổ nhiệm để xử lý cuộc khủng hoảng.
- handle yourselfứng xửYou have to know how to handle yourself in this business.Bạn phải biết cách ứng xử trong nghề này.
- handle sthcầm nắm cái gì
- handle well/badlylái tốt/kém
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 6
Công cụ
- Công cụ, phương tiện, cớAn instrument for effecting a purpose (either literally or figuratively); a tool, or an opportunity or pretext.
Ví dụ
- , 90°, .Bằng cách ấn nĩa xuống dưới để các răng của nó vượt qua tay cầm của nút đậy, rồi xoay nắp bình hút ẩm 90°, tay cầm của nút sẽ lọt vào các rãnh và nằm cố định trên đó.
- " . .""Tôi thật sự không biết tên khai sinh của anh ấy. Anh ấy chỉ dùng tên mạng thôi."
- .Họ đã lật đổ ông trên mọi phương diện bằng chính cái cớ chắc chắn nhưng chí mạng bắt nguồn từ bản tính tốt bụng của ông.
Xuất hiện ở từ khác
- actionđồng nghĩaGiải quyết, đối phó với một vấn đề nói chung.
- addressđồng nghĩaThường nhấn mạnh việc quản lý hoặc xử lý thực tế.
- dealđồng nghĩanhấn mạnh việc trực tiếp quán xuyến, điều hành
- fieldđồng nghĩaxử lý chung mọi tình huống
- processđồng nghĩaGiải quyết, quản lý công việc hoặc tài liệu chung, không nhất thiết dùng kỹ thuật máy móc.
- sortđồng nghĩaXử lý việc hoặc vấn đề, không nhất thiết phải đạt kết quả cuối cùng.
Họ từ (word family)
cùng gốc handleNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihandel
- từ tiếng Anh cổhandle“handle”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*handulā“handle”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihandlen
- từ tiếng Anh cổhandlian“to handle, feel, deal with, discuss”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*handulōn