Nghĩa chính
- Vùng mỡ nhô ra ở hai bên cơ thể, phía trên hôngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A protruding area of fat on the side of the body, above the hips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love handleDạng gốc (base form)
- love handlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| love-handledtính từ | tính từ | Có tay cầm tình yêu |
Ví dụ
- . ; , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)