cartuchera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾtuˈt͡ʃeɾa/
Nghĩa chính
- Hộp bútdanh từpencil case
- Hộp mựcdanh từcartridge
- Bao súngqua tiếng Anhdanh từholster
- Tình yêu xử lýdanh từlove handle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartucheraDạng gốc (base form)
- cartucherasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ( ) .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp bút