Dịch

cartuchera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾtuˈt͡ʃeɾa/

Nghĩa chính

  1. Hộp bútdanh từpencil case
  2. Hộp mựcdanh từcartridge
  3. Bao súngqua tiếng Anhdanh từholster
  4. Tình yêu xử lýdanh từlove handle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartucheraDạng gốc (base form)
  2. cartucherasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ( ) .

AI