Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estuche escolar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp bút
danh từ
pencil case
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estuche escolar
Dạng gốc
(base form)
estuche
s escolares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pencil case
Hộp bút
AI
1
Hộp bút
1
Hộp bút
1
Hộp bút