Dịch

pencil case

danh từ (noun)
UK/ˈpɛnsɪl ˌkeɪs/US/ˈpɛnsəl ˌkeɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp bútdanh từAn object purposed to contain different stationery like pencil, rubber, correction fluid, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pencil caseDạng gốc (base form)
  2. pencil casesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
  • /
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI