Dịch

lapicera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lapiˈseɾa/

Nghĩa chính

  1. Cái bútdanh từpen
  2. Hộp bút chìdanh từpencil case

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapiceraDạng gốc (base form)
  2. lapicerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI