Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lapicera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lapiˈseɾa/
Nghĩa chính
1
Cái bút
danh từ
pen
2
Hộp bút chì
danh từ
pencil case
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lapicera
Dạng gốc
(base form)
lapicera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolígrafo
estuche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pen
Chỗ quây kín
pencil case
Hộp bút
AI
1
Cái bút
2
Hộp bút chì
1
Cái bút
2
Hộp bút chì
1
Cái bút
2
Hộp bút chì