estuche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtut͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trường hợp (để giữ và bảo vệ một cái gì đó)danh từcase (to hold and protect something)
- Vỏ (cho các dụng cụ tinh tế)danh từcase (for delicate tools)
- Hộp bútdanh từcase, pencil case, pencil box
- Hộp đựng cho một đĩa CD (chẳng hạn như hộp đựng đồ trang sức)danh từcase for a single CD (such as a jewel case)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estucheDạng gốc (base form)
- estuchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estuche escolardanh từ | danh từ | Hộp bút |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hộp đựng đồ trang sức
- jewelry box
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp bút
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh