Dịch

estuche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtut͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trường hợp (để giữ và bảo vệ một cái gì đó)danh từcase (to hold and protect something)
  2. Vỏ (cho các dụng cụ tinh tế)danh từcase (for delicate tools)
  3. Hộp bútdanh từcase, pencil case, pencil box
  4. Hộp đựng cho một đĩa CD (chẳng hạn như hộp đựng đồ trang sức)danh từcase for a single CD (such as a jewel case)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estucheDạng gốc (base form)
  2. estuchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estuche escolardanh từHộp bút

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hộp đựng đồ trang sức
  1. jewelry box

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hộp bút

Ví dụ

AI