Dịch

Case

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách ngữ phápdanh từabstract feature of a noun phrase that determines its function in a sentence, such as a grammatical case and a position.
  2. Họ Casedanh từ riêngA surname.
  3. Thị trấn Case, Michigan, Mỹdanh từ riêngA township in Presque Isle County, Michigan, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Laclede, Missouri, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Laclede County, Missouri, United States.

Cụm từ (phrase)

case filedanh từHồ sơ vụ án
case lawdanh từTiền lệ pháp
case managerNgười quản lý hồ sơ
case numberSố hồ sơ
case studydanh từNghiên cứu điển hình
in caseliên từCho phép khả năng đó
court casedanh từMột vụ án pháp lý được giải quyết tại tòa án
in case ofgiới từTrong trường hợp

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Warren
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Warren, Missouri, MỹAn unincorporated community in Warren County, Missouri.

AI