caja
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkaxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- hộp, thùngdanh từA1a container, usually rectangular, for holding items
- quầy thu ngândanh từA2the checkout area or cash register where cash transactions are handled
- ngân hàng tiết kiệmdanh từB1a savings bank that holds deposits
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caja de ahorros | Ngân hàng tiết kiệm | |
| caja de cambiosdanh từ | danh từ | Hộp số |
| caja fuerte | Két sắt | |
| caja registradora | Máy tính tiền | |
| hacer caja | Kiểm kê tiền mặt | |
| pasar por caja | Thanh toán tại quầy | |
| caja de madera | Hộp gỗ | |
| en cajatính từ | tính từ | Sức khỏe tốt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hộp số
- gearbox
Họ từ (word family)
cùng gốc cajaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Có ai đoán được trong chiếc hộp này có gì không?
- ¡ !Hãy cất đồ có giá trị của bạn vào két sắt!
- . .Không còn vừa thứ gì vào chiếc hộp này nữa. Nó đã đầy rồi.