Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caja fuerte
Nghĩa chính
1
Két sắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
safe
Két sắt, tủ sắt
peter
Két sắt
Xuất hiện ở từ khác
caja
kết hợp
két sắt
fuerte
kết hợp
két sắt
AI
1
Két sắt
1
Két sắt
1
Két sắt