Dịch

cajita

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈxita/

Nghĩa chính

  1. Hộp nhỏdanh từsmall box
  2. Hộpdanh từbox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajitaDạng gốc (base form)
  2. cajitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI