Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajita
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈxita/
Nghĩa chính
1
Hộp nhỏ
danh từ
small box
2
Hộp
danh từ
box
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajita
Dạng gốc
(base form)
cajita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
box
Hộp, thùng
AI
1
Hộp nhỏ
2
Hộp
1
Hộp nhỏ
2
Hộp
1
Hộp nhỏ
2
Hộp