Dịch

cajero

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈxeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thu ngândanh từcashier
  2. Máy ATM, cây ATMdanh từATM

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajeroDạng gốc (base form)
  2. cajerosSố nhiều (plural)
  3. cajerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cajeraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cajero automáticoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Máy rút tiền tự động gần nhất ở đâu?
  • .Nhân viên thu ngân quét mã vạch.
  • .Tôi cần rút tiền từ máy rút tiền tự động.

AI