cajero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈxeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thu ngândanh từcashier
- Máy ATM, cây ATMdanh từATM
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cajero automático | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Máy rút tiền tự động gần nhất ở đâu?
- .Nhân viên thu ngân quét mã vạch.
- .Tôi cần rút tiền từ máy rút tiền tự động.