Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chỗ ở, nhà ở, nơi ởdanh từA1không đếm được (uncountable)the provision of, or the places that provide, living accommodation
- vỏ bọc, vỏ máy, vỏ máy mócdanh từB1đếm được (countable)the casing or enclosure of a mechanical component
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- housingDạng gốc (base form)
- housingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affordable housingdanh từ | danh từ | Nhà ở phải chăng |
| engine housing | Vỏ động cơ | |
| gear housing | Vỏ bánh răng | |
| housing crisis | Khủng hoảng nhà ở | |
| housing market | Thị trường nhà đất | |
| housing unitdanh từ | danh từ | Căn hộ |
| protective housing | Vỏ bảo vệ | |
| public housingdanh từ | danh từ | Chỗ ở cho thuê được trợ cấp từ quỹ công và cung cấp cho các nhóm thiệt thòi như người có thu nhập thấp, người nhận an sinh xã hội, người già và người khuyết tật |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Thảm yên ngựa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thảm yên ngựa, vải phủ lưng ngựaA cover or cloth for a horse's saddle, as an ornamental or military appendage; a saddlecloth; a horse cloth; in plural, trappings.
Ví dụ
- .Nhà ở là mối bận tâm lớn nhất.
- .Các bánh răng đang mài vào phần vỏ bọc của chúng.
- .Cô sống trong khu nhà thu nhập thấp.