Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
housing crisis
Nghĩa chính
1
Khủng hoảng nhà ở
Ví dụ
Many
cities
face
a
housing
crisis
.
Nhiều thành phố đang đối mặt với khủng hoảng nhà ở.
Xuất hiện ở từ khác
housing
kết hợp
khủng hoảng nhà ở
AI
1
Khủng hoảng nhà ở
1
Khủng hoảng nhà ở
1
Khủng hoảng nhà ở