Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microhousing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ở giá rẻ trong căn hộ nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Affordable housing in small apartments.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microhome
microapartment
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
housing
AI
1
Nhà ở giá rẻ trong căn hộ nhỏ
1
Nhà ở giá rẻ trong căn hộ nhỏ
1
Nhà ở giá rẻ trong căn hộ nhỏ