Dịch

microhome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà rất nhỏ trong nước, được xây dựng với kích thước đó để bảo tồn tài nguyên môi trườngdanh từA very small domestic dwelling, constructed at that size in order to conserve environmental resources.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microhomeDạng gốc (base form)
  2. microhomesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI