Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiny home
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
n
i
ˈ
h
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với microhome
danh từ
Synonym of microhome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiny home
Dạng gốc
(base form)
tiny home
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
microhome
Ví dụ
The
average
house
price
is
NZ
$900,000
but
tiny
homes
can
cost
a
fraction
of
that
–
between
roughly
NZ
$50,000
and
$200,000.
AI
1
Đồng nghĩa với microhome
1
Đồng nghĩa với microhome
1
Đồng nghĩa với microhome