Nghĩa chính
- Nhà siêu nhỏdanh từSynonym of microhome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiny houseDạng gốc (base form)
- tiny housesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ^([]).Định nghĩa cơ bản của một ngôi nhà siêu nhỏ là nó được xây từ những vật liệu không chỉ được xem là tái tạo mà còn thân thiện với môi trường nữa ^([sic]).
- Chrea, .Kalman từng sống ở Chrea, trong một ngôi nhà siêu nhỏ giữa rừng.
- .Một ngôi nhà siêu nhỏ đổ nát còn hơn một cung điện chung.