Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecohousing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ở thân thiện với môi trường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
environmentally friendly housing
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
housing
AI
1
Nhà ở thân thiện với môi trường
1
Nhà ở thân thiện với môi trường
1
Nhà ở thân thiện với môi trường