Dịch

eco-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sinhtiền tốecology or the environment (in the ecological sense)
  2. Kinh tếtiền tốeconomy

Cụm từ (phrase)

eco-artdanh từCác hình thức nghệ thuật nhằm thúc đẩy cuộc sống hòa hợp với môi trường tự nhiên
eco-citydanh từThành phố được đánh giá là có chính sách bảo vệ môi trường đúng đắn
eco-homedanh từNgôi nhà thân thiện với môi trường
eco-angstdanh từLo lắng về thiệt hại cho hệ sinh thái
eco-flushdanh từTính năng của bồn cầu xả với một lượng nước tương đối nhỏ, như một biện pháp tiết kiệm nước
eco-griefdanh từCảm giác mất mát xuất phát từ nhận thức về sự tàn phá môi trường hoặc biến đổi khí hậu
eco-housedanh từNgôi nhà được thiết kế thân thiện với môi trường
eco-koshertính từCó thể chấp nhận được theo nghĩa sinh thái, được cho là tương tự như luật kosher của người Do Thái về chế biến thực phẩm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápéco-
  2. từ tiếng Latinhoeco-
  3. từ tiếng Hy Lạp cổοἶκοςoîkos“house, household”

AI