eco-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Sinhtiền tốecology or the environment (in the ecological sense)
- Kinh tếtiền tốeconomy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eco-artdanh từ | danh từ | Các hình thức nghệ thuật nhằm thúc đẩy cuộc sống hòa hợp với môi trường tự nhiên |
| eco-citydanh từ | danh từ | Thành phố được đánh giá là có chính sách bảo vệ môi trường đúng đắn |
| eco-homedanh từ | danh từ | Ngôi nhà thân thiện với môi trường |
| eco-angstdanh từ | danh từ | Lo lắng về thiệt hại cho hệ sinh thái |
| eco-flushdanh từ | danh từ | Tính năng của bồn cầu xả với một lượng nước tương đối nhỏ, như một biện pháp tiết kiệm nước |
| eco-griefdanh từ | danh từ | Cảm giác mất mát xuất phát từ nhận thức về sự tàn phá môi trường hoặc biến đổi khí hậu |
| eco-housedanh từ | danh từ | Ngôi nhà được thiết kế thân thiện với môi trường |
| eco-koshertính từ | tính từ | Có thể chấp nhận được theo nghĩa sinh thái, được cho là tương tự như luật kosher của người Do Thái về chế biến thực phẩm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc eco-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápéco-
- từ tiếng Latinhoeco-
- từ tiếng Hy Lạp cổοἶκοςoîkos“house, household”