Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecoporn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ecopornography
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ecopornography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ecoporn
ecoporn
ography
Tẩy xanh; quảng cáo gây nhầm lẫn nhằm che giấu các hoạt động có hại cho môi trường
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với ecopornography
1
Đồng nghĩa với ecopornography
1
Đồng nghĩa với ecopornography