Dịch

eco-angst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lo lắng về thiệt hại cho hệ sinh tháidanh từkhông đếm được (uncountable)Angst over damage to the ecosystem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eco-angstDạng gốc (base form)
  2. eco-angstsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI