eco-angst
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lo lắng về thiệt hại cho hệ sinh tháidanh từkhông đếm được (uncountable)Angst over damage to the ecosystem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eco-angstDạng gốc (base form)
- eco-angstsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa