Dịch

carcasa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈkasa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xác chết (xác của một con vật)danh từcarcass (corpse of an animal)
  2. Vỏ, vỏ (vỏ bảo vệ được thiết kế để chứa hoặc đỡ một bộ phận cơ khí)danh từhousing, casing (protective cover designed to contain or support a mechanical component)
  3. Vỏ (ví dụ: vỏ điện thoại)danh từcase (e.g. a phone case)
  4. Khung, thân, khung xe (thường là khung chưa hoàn thiện của một ngôi nhà, tòa nhà hoặc phương tiện nói riêng)danh từcarcass, framework, body, chassis (usually an unfinished framework of a house, building or vehicle in particular)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcasaDạng gốc (base form)
  2. carcasasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một loại bom cháy
  1. a type of incendiary bomb

Ví dụ

  • .

AI