carcasa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈkasa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xác chết (xác của một con vật)danh từcarcass (corpse of an animal)
- Vỏ, vỏ (vỏ bảo vệ được thiết kế để chứa hoặc đỡ một bộ phận cơ khí)danh từhousing, casing (protective cover designed to contain or support a mechanical component)
- Vỏ (ví dụ: vỏ điện thoại)danh từcase (e.g. a phone case)
- Khung, thân, khung xe (thường là khung chưa hoàn thiện của một ngôi nhà, tòa nhà hoặc phương tiện nói riêng)danh từcarcass, framework, body, chassis (usually an unfinished framework of a house, building or vehicle in particular)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcasaDạng gốc (base form)
- carcasasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một loại bom cháy
- a type of incendiary bomb
Ví dụ
- .