Dịch

vivienda

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/biˈbjenda/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà ở, nơi cư trúdanh từhousing, dwelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viviendaDạng gốc (base form)
  2. viviendasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acceso a la viviendaTiếp cận nhà ở
mercado de la viviendaThị trường nhà đất
precio de la viviendaGiá nhà ở
vivienda dignaNhà ở tươm tất
vivienda habitualNơi ở thường trú
vivienda socialNhà ở xã hội
vivienda protegidadanh từNhà được nhà nước trợ cấp, tương tự như nhà hội đồng ở Anh
subsidio de viviendaTrợ cấp nhà ở

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lối sống
  1. lifestyle

Họ từ (word family)

cùng gốc vivienda

Ví dụ

  • .Bên thuê là người thuê nhà ở.
  • .Họ bắt đầu dùng ngôi nhà đó làm nơi ở chiếm dụng trái phép.
  • .Khoản thanh toán dựa trên diện tích của nhà ở.

AI