Dịch

vivienda protegida

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà được nhà nước trợ cấp, tương tự như nhà hội đồng ở Anhdanh từstate-subsidised house, similar to a council house in Great Britain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivienda protegidaDạng gốc (base form)
  2. viviendas protegidasSố nhiều (plural)

AI