vivienda protegida
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà được nhà nước trợ cấp, tương tự như nhà hội đồng ở Anhdanh từstate-subsidised house, similar to a council house in Great Britain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivienda protegidaDạng gốc (base form)
- viviendas protegidasSố nhiều (plural)