casa
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈkasa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- nhà, ngôi nhà, căn nhàdanh từA1a building for human habitation, especially one lived in by a family
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a casa | Về nhà | |
| ama de casadanh từ | danh từ | Bà nội trợ, người nội trợ |
| casa de cambio | Tiệm đổi tiền | |
| casa de campo | Nhà nghỉ ở nông thôn | |
| en casa | Ở nhà | |
| estar como en casa | Tự nhiên như ở nhà | |
| casa propia | Nhà riêng | |
| ir a casa | Về nhà |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Cưới
- Cưới, kết hôninflection of casar:
- Cưới, kết hônthird-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc casaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một cái cây lớn mọc trước nhà tôi.
- Cửa hàng đồ nội thất nằm ở đối diện nhà tôi.
- , .Dù đi đến bất cứ đâu, các bạn cũng cứ tự nhiên như ở nhà.