Dịch

casamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasaˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hôn nhân (sự kiện)danh từmarriage (event)
  2. Lễ cướidanh từwedding
  3. Của hồi môndanh từdowry
  4. Món ăn được làm bằng cách trộn cơm chiên và đậu với nhaudanh từA dish made by mixing fried rice and beans together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casamientoDạng gốc (base form)
  2. casamientosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc casamiento

AI