casamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hôn nhân (sự kiện)danh từmarriage (event)
- Lễ cướidanh từwedding
- Của hồi môndanh từdowry
- Món ăn được làm bằng cách trộn cơm chiên và đậu với nhaudanh từA dish made by mixing fried rice and beans together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casamientoDạng gốc (base form)
- casamientosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc casamientoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hôn nhân (sự kiện)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung