Dịch

matrimonio

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/matɾiˈmonjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. hôn nhân, hôn phốidanh từA2the legal and social relationship between spouses
  2. đám cưới, lễ cướidanh từA2the ceremony celebrating a marriage
  3. cặp vợ chồng, đôi vợ chồngdanh từA2the two people who are married to each other

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matrimonioDạng gốc (base form)
  2. matrimoniosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anular un matrimonioHủy bỏ hôn nhân
contraer matrimonioKết hôn
matrimonio civilHôn nhân dân sự
matrimonio religiosoKết hôn theo nghi thức tôn giáo
pedir matrimonio a alguienCầu hôn ai đó
proponer matrimonio a alguienNgỏ lời cầu hôn ai đó
matrimonio felizHôn nhân hạnh phúc
cama matrimoniodanh từGiường đôi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bí tích hôn phối
  1. matrimony (sacrament)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hôn nhân
Hôn lễ
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Anh ấy đã cầu hôn cô ấy, nhưng cô ấy từ chối.
  • .Anh ấy lấy hết can đảm và ngỏ lời cầu hôn cô ấy.
  • .Anh ấy từng chơi bóng đá trước khi kết hôn.

AI