matrimonial
B2tính từ (adjective)
/matɾimoˈnjal/
Nghĩa chính
- Hôn nhântính từmatrimonial
- Kết hôntính từmarriage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matrimonialDạng gốc (base form)
- matrimonialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama matrimonialdanh từ | danh từ | Giường đôi |
| voto matrimonialdanh từ | danh từ | Lời thề hôn nhân |
| agencia matrimonialdanh từ | danh từ | Cơ quan hôn nhân |
| consejero matrimonial | Chuyên viên tư vấn hôn nhân | |
| separación matrimonial | Ly thân | |
| capitulaciones matrimonialesdanh từ | danh từ | Lễ cưới |
| lecho matrimonial | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc matrimonialTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung