Dịch

cama matrimonial

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giường đôidanh từdouble bed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cama matrimonialDạng gốc (base form)
  2. camas matrimonialesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI