cama matrimonio
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giường đôidanh từdouble bed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cama matrimonioDạng gốc (base form)
- camas matrimonioSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh