Nghĩa chính
- Hôn nhântính từOf, or having to do with matrimony and marriage.
- Mục tìm bạn đời, mẩu tin tìm bạn đờidanh từA classified advertisement describing a person who wishes to find a marriage partner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matrimonialDạng gốc (base form)
- matrimonialsSố nhiều (plural)
- more matrimonialSo sánh hơn (comparative)
- most matrimonialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matrimonial cakedanh từ | danh từ | Chiếc bánh làm từ chà là nấu chín và phủ bột yến mạch lên trên |
Ví dụ
- hạnh phúc hôn nhân
- sự hòa hợp hôn nhân
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc matrimonialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha