Dịch

marital

B2tính từ (adjective)
US/ˈmɛɹətəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc hôn nhântính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to marriage.

Cụm từ (phrase)

marital blissHạnh phúc hôn nhân
marital breakdownSự tan vỡ hôn nhân
marital homeNhà của vợ chồng
marital problemTrục trặc hôn nhân
marital statusdanh từTình trạng hôn nhân
marital aiddanh từMón đồ chơi tình dục
marital rapedanh từHiếp dâm vợ/chồng của chính mình
marital rapistdanh từNgười phạm tội hiếp dâm trong hôn nhân

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc về người chồng
  1. không so sánh (not comparable)Pertaining to a husband.

Ví dụ

  • ?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
  • ?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
  • .Tom gặp trục trặc trong hôn nhân.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạimarital
  2. mượn từ tiếng Latinhmarītālis

AI