Dịch

marital

B2tính từ (adjective)
/maɾiˈtal/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) hôn nhân, vợ chồngtính từmarital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maritalDạng gốc (base form)
  2. maritalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • Tom .Tom đang gặp trục trặc trong hôn nhân.

Họ từ (word family)

cùng gốc marital

Ngôn ngữ khác

AI