Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermarital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các cuộc hôn nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between marriages.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
marital
AI
1
Giữa các cuộc hôn nhân
1
Giữa các cuộc hôn nhân
1
Giữa các cuộc hôn nhân