Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marital rapist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ə
t
ə
l
ˈɹ
eɪ
p
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người phạm tội hiếp dâm trong hôn nhân
danh từ
One who commits marital rape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marital rapist
Dạng gốc
(base form)
marital rapist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người phạm tội hiếp dâm trong hôn nhân
1
Người phạm tội hiếp dâm trong hôn nhân
1
Người phạm tội hiếp dâm trong hôn nhân