maritally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ vợ chồngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Concerning marriage or a connubial relationship.
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Liên quan đến một người chồng
- không so sánh (not comparable)Pertaining to a husband.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha