Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maritality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hôn nhân; đang kết hôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The marital state; being married.
2
Tình yêu của người vợ dành cho chồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fondness of a wife for her husband.
Nguồn gốc
(etymology)
marital
+
-ity
AI
1
Tình trạng hôn nhân
2
Tình yêu của người vợ dành cho chồng
1
Tình trạng hôn nhân
2
Tình yêu của người vợ dành cho chồng
1
Tình trạng hôn nhân
2
Tình yêu của người vợ dành cho chồng