Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postmarital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi kết hôn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After marriage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postmarital
postmarital
ly
Sau khi kết hôn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
marital
AI
1
Sau khi kết hôn
1
Sau khi kết hôn
1
Sau khi kết hôn