marital rape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiếp dâm vợ/chồng của chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rape of one's own spouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marital rapeDạng gốc (base form)
- marital rapesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa