Dịch

marital rape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiếp dâm vợ/chồng của chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rape of one's own spouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marital rapeDạng gốc (base form)
  2. marital rapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI