Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- công đoàndanh từB1đếm được (countable)An organization of workers formed to protect their rights and negotiate with employers.
- liên minh, liên bangdanh từB1đếm được (countable)An organization or political entity formed by joining groups, countries, or other organizations.
- hợp nhất, kết hợpdanh từB1đếm được (countable)The act of joining two or more things so that they become one.
- thống nhất, đoàn kết, hòa hợpdanh từB1không đếm được (uncountable)The state of being joined together in unity or harmony.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unionNguyên thể (infinitive)
- unionsSố nhiều (plural)
- unionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unioningPhân từ I (present participle)
- more unionSo sánh hơn (comparative)
- most unionSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- union with sthsự hợp nhất với cái gìNorthern Ireland’s union with Britainsự hợp nhất của Bắc Ireland với Anh
- union between A and Bsự hợp nhất giữa A và Bpolitical union between the country and its neighboursự hợp nhất chính trị giữa đất nước và nước láng giềng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| European Uniondanh từ riêng | danh từ riêng | Liên minh châu Âu |
| form a union | Lập một liên minh | |
| happy union | Hôn nhân hạnh phúc | |
| join a union | Gia nhập công đoàn | |
| join the students' union | Gia nhập hội sinh viên | |
| political union | Liên minh chính trị | |
| students' union committee | Ban điều hành hội sinh viên | |
| students' union election | Bầu cử hội sinh viên |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 2
Hội sinh viên
- đếm được (countable)An association of students at a university for social and/or political purposes; also in some cases a debating body.
Xuất hiện ở từ khác
- associationđồng nghĩathường chỉ tổ chức bảo vệ quyền lợi người lao động.
- divisiontrái nghĩasự hợp nhất
- marriageđồng nghĩatừ chung, ít dùng cho hôn nhân
- unitdễ nhầmNghĩa là liên hiệp hoặc sự đoàn kết, khác với đơn vị (unit).
- 联合Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunyoun
- từ tiếng Pháp cổunion
- từ tiếng Latinh muộnūniō“oneness, unity”
Cùng gốc (doublet)unio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . .Mùa thu, có một cuộc cãi vã tại một nhà máy xi măng về công nhân không có tay nghề. Một công đoàn vừa được thành lập cho họ và hầu hết đã tham gia, chỉ còn vài người không. Một trong những người phản đối đã bị người đình công tấn công và bị loại trừ.
- !Chào Liên Xô!
- .Sự đoàn kết mang lại sức mạnh.