Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự chia cắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disuniting two or more things, or the condition of being separated.
- Sự chia lìa, sự xa cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or condition of two or more people being separated from one another.
- Sự ly thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or condition of a married couple living in separate homes while remaining legally married.
- Thỏa thuận ly thân, hiệp định ly thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An agreement legalizing such an arrangement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separationDạng gốc (base form)
- separationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- separation from sb/sthsự tách khỏi ai/cái gìthe state’s eventual separation from the federationViệc bang này rốt cuộc đã tách khỏi liên bang
- separation between A and Bsự tách biệt giữa a và bthe need for a clear separation between Church and StateNhu cầu tách bạch rõ ràng giữa giáo hội và nhà nước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legal separationdanh từ | danh từ | Ly thân hợp pháp |
| separation agreement | Thỏa thuận ly thân | |
| separation anxietydanh từ | danh từ | Hội chứng lo âu chia ly |
| separation of assets | Phân chia tài sản | |
| separation of church and state | Tách biệt tôn giáo nhà nước | |
| separation of powersdanh từ | danh từ | Tam quyền phân lập |
| file for separation | Nộp đơn ly thân | |
| final separation | Ly thân vĩnh viễn |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Điểm phân chia
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điểm phân chia, nơi chia cắtThe place at which a division occurs.
Ví dụ
- , . , , , .Chúng tôi là anh em, chưa bao giờ thân thiết hơn lúc này. Nỗi đau lớn nhất là có thể phải chia lìa nhau, nếu bị bán xuống phương nam xa xôi như dự đoán.
- ‘ , I’ll — — .’‘Nếu hắn dám từ chối cho ta ly thân, ta sẽ làm đơn xin tòa — ta có thể — và mong điều này sẽ cảnh cáo tất cả các cô gái từng chứng kiến màn trình diễn đáng xấu hổ này.’
- , , ;‘Đừng có như vợ bị bỏ rơi, Scarlett. Đừng diễn trò đó.’