Nghĩa chính
- Tách biệt nhautrạng từkhông so sánh (not comparable)In a separate manner; not together; apart.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- separately from sb/sthtách biệt với ai/cái gìThat matter will be considered separately from the main agenda.Vấn đề đó sẽ được xem xét tách biệt với chương trình nghị sự chính.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| considered separately | Xem xét riêng biệt | |
| live separately | Sống riêng | |
| packaged separately | Được đóng gói riêng | |
| pay separately | Thanh toán riêng | |
| sold separately | Bán riêng | |
| treated separately | Xử lý riêng rẽ | |
| shipped separately | Gửi riêng |
Ví dụ
- .Hãy xử lý riêng rẽ từng đoạn leo trước khi thử sức toàn bộ quãng đường trong một lần.
- ?Chúng tôi có thể trả tiền riêng được không?
- .Họ đã đến riêng rẽ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa