Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
separadamente
C1
trạng từ
(adverb)
/sepaˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Riêng
trạng từ
separately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
另
lìng
Riêng, riêng rẽ
分别
fēn bié
Lần lượt, riêng rẽ, tương ứng
各个
gè gè
Từng cái một, riêng rẽ
Tiếng Anh
separately
Tách biệt nhau
AI
1
Riêng
1
Riêng
1
Riêng