Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cùng nhau, với nhautrạng từA1không so sánh (not comparable)with each other, or at the same time or place
- lại với nhau, vào nhautrạng từA2không so sánh (not comparable)to be combined, joined, or in one place
- bên nhau, quen nhau, yêu nhautrạng từA2không so sánh (not comparable)in a romantic or close working relationship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- togetherDạng gốc (base form)
- more togetherSo sánh hơn (comparative)
- most togetherSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for hours, days, etc. togetherliên tục suốt nhiều giờ, ngày v.v
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Liền
- không so sánh (not comparable)Liền, liên tụcWithout intermission or interruption; continuously; uninterruptedly.
Ví dụ
- .Chúng tôi ăn tối với nhau.
- .Anh ấy ghép tất cả các phần lại với nhau.
- . .Bob và Andy đã cùng nhau hợp tác kinh doanh. Jenny và Mark đã ở bên nhau kể từ khi họ đi nghỉ ở Mexico.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc togetherNguồn gốc (etymology)
to-#Etymology_2gather
- từ tiếng Anh trung đạitogether
- từ tiếng Anh cổtōgædere“together”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tōgadura